匡鼎解頤

kuāng dǐng jiě yí khuông đỉnh giải di

Hán Việt: khuông đỉnh giải di · Pinyin: kuāng dǐng jiě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (đỉnh) + (giải) + (di)