匣子炮 xiá zi pào · hạp tử pháo Hán Việt: hạp tử pháo · Pinyin: xiá zi pào Tổng quan Cấu tạo: 匣 (hạp) + 子 (tử) + 炮 (pháo)Pinyinxiá zi pàoHán Việthạp tử pháoCấu tạo匣 + 子 + 炮 · hạp + tử + pháo nghĩa thành phần: hạp + tử + pháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即匣子枪。Tân Hoa Tự Điển 1.即匣子枪。