匣裏龍吟 xiá lǐ lóng yīn · hạp lí long ngâm Hán Việt: hạp lí long ngâm · Pinyin: xiá lǐ lóng yīn Tổng quan Cấu tạo: 匣 (hạp) + 裏 (lí) + 龍 (long) + 吟 (ngâm)Pinyinxiá lǐ lóng yīnHán Việthạp lí long ngâmCấu tạo匣 + 裏 + 龍 + 吟 · hạp + lí + long + ngâm nghĩa thành phần: hạp + lí + long + ngâm