匪石匪席

fěi shí fěi xí phỉ thạch phỉ tịch

Hán Việt: phỉ thạch phỉ tịch · Pinyin: fěi shí fěi xí

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (thạch) + (phỉ) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不是石,不是席。意为石可转而心不可转,席可卷而心不可卷。比喻意志坚定,永不变心。