匯流區 hối lưu khu Hán Việt: hối lưu khu Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 流 (lưu) + 區 (khu)Hán Việthối lưu khuCấu tạo匯 + 流 + 區 · hối + lưu + khu nghĩa thành phần: hối + lưu + khu Nghĩa EngCihui doab