匯流排

huì liú pái hối lưu bài

Hán Việt: hối lưu bài · Pinyin: huì liú pái

Tổng quan

(Tech) thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế)

Cấu tạo: (hối) + (lưu) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) thanh nối điện (để nối các điểm cùng một điện thế)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.電腦中傳送資訊的路徑。由一組平行的金屬線構成,可以設在處理機的內部或外部。 2.傳送電力或資料的電路,用以連接不同的地方,不同的裝置。

Eng

  • Cihui bus
  • Cihui 匯流排 uìliúpái n. <comp.> bus