匯率風險 huì lǜ fēng xiǎn·hối suất phong hiểm Hán Việt: hối suất phong hiểm · Pinyin: huì lǜ fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinhuì lǜ fēng xiǎnHán Việthối suất phong hiểmCấu tạo匯 + 率 + 風 + 險 · hối + suất + phong + hiểm nghĩa thành phần: hối + suất + phong + hiểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rủi ro tỷ giáĐứcHandedict Wechselkursunsicherheit Từ liên quan Gần nghĩa風險估計 · 風險投資 · 風險管理 · 風險資本 · 匯率制度 · 匯率升幅 · 匯率變化 · 汇率差额