匯率風險 huì lǜ fēng xiǎn · hối suất phong hiểm Hán Việt: hối suất phong hiểm · Pinyin: huì lǜ fēng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 風 (phong) + 險 (hiểm)Pinyinhuì lǜ fēng xiǎnHán Việthối suất phong hiểmCấu tạo匯 + 率 + 風 + 險 · hối + suất + phong + hiểm nghĩa thành phần: hối + suất + phong + hiểm