匯豐

huì fēnghối phong

Hán Việt: hối phong · Pinyin: huì fēng

Tổng quan

Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

Cấu tạo: 匯 (hối) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hối Phong
  • Google Alex v6 HSBC
  • Tần suất từ Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

Eng

  • Cihui Hong Kong and Shanghai Banking Corporation (HSBC)
  • Tần suất từ Hong Kong and Shanghai Banking Corporation (HSBC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匯豐銀行 · 豐乳 · 豐產 · 豐功 · 豐南 · 豐厚 · 豐原 · 豐縣