匹似闲 thất tự nhàn Hán Việt: thất tự nhàn Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 似 (tự) + 闲 (nhàn)Hán Việtthất tự nhànCấu tạo匹 + 似 + 闲 · thất + tự + nhàn nghĩa thành phần: thất + tự + nhàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不要緊、無所謂。《董西廂》卷一:「盛說法,打匹似閑唵諢;正念佛作偈,把美令兒胡嘌。」也作「匹如閒」。