匹似閒

pǐ shì xián thất tự gian

Hán Việt: thất tự gian · Pinyin: pǐ shì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tự) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言等闲,平常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言等闲,平常。