匹克頓 thất khắc đốn Hán Việt: thất khắc đốn Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 克 (khắc) + 頓 (đốn)Hán Việtthất khắc đốnCấu tạo匹 + 克 + 頓 · thất + khắc + đốn nghĩa thành phần: thất + khắc + đốn Nghĩa EngCihui pictun