匹夫勇 pǐ fū yǒng · thất phu dũng Hán Việt: thất phu dũng · Pinyin: pǐ fū yǒng Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 夫 (phu) + 勇 (dũng)Pinyinpǐ fū yǒngHán Việtthất phu dũngCấu tạo匹 + 夫 + 勇 · thất + phu + dũng nghĩa thành phần: thất + phu + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匹夫之勇。Tân Hoa Tự Điển 1.匹夫之勇。