匹夫匹婦

pǐ fū pǐ fù thất phu thất phụ

Hán Việt: thất phu thất phụ · Pinyin: pǐ fū pǐ fù

Tổng quan

người dân thường | dân dã

Cấu tạo: (thất) + (phu) + (thất) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dân thường | dân dã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平民男女。泛指平民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平民男女。泛指普通百姓。

Eng

  • CC-CEDICT ordinary people; commoners
  • Cihui 匹夫匹婦 ǐfūpǐfù f.e. common/ordinary people