匹如闲 thất như nhàn Hán Việt: thất như nhàn Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 如 (như) + 闲 (nhàn)Hán Việtthất như nhànCấu tạo匹 + 如 + 闲 · thất + như + nhàn nghĩa thành phần: thất + như + nhàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒關係、不要緊。元.喬吉〈喬牌兒.鳳求凰套.沉醉東風〉曲:「見桃花呵似見他容顏,覷得越女吳姬匹似閑,厭聽那銀箏象板。」也作「匹如閒」。