匹敵者

thất địch giả

Hán Việt: thất địch giả

Tổng quan

so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh

Cấu tạo: (thất) + (địch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui so sánh, tương đối, (ngôn ngữ học) cấp so sánh, từ ở cấp so sánh