匹配器 thất phối khí Hán Việt: thất phối khí Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 配 (phối) + 器 (khí)Hán Việtthất phối khíCấu tạo匹 + 配 + 器 · thất + phối + khí nghĩa thành phần: thất + phối + khí Nghĩa EngCihui mapper