匹配者 pī pèi zhě · thất phối giả Hán Việt: thất phối giả · Pinyin: pī pèi zhě Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 配 (phối) + 者 (giả)Pinyinpī pèi zhěHán Việtthất phối giảCấu tạo匹 + 配 + 者 · thất + phối + giả nghĩa thành phần: thất + phối + giả