匹马北方 thất mã bắc phương Hán Việt: thất mã bắc phương Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 马 (mã) + 北 (bắc) + 方 (phương)Hán Việtthất mã bắc phươngCấu tạo匹 + 马 + 北 + 方 · thất + mã + bắc + phương nghĩa thành phần: thất + mã + bắc + phương