匹马单鎗 thất mã đan sanh Hán Việt: thất mã đan sanh Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 马 (mã) + 单 (đan) + 鎗 (sanh)Hán Việtthất mã đan sanhCấu tạo匹 + 马 + 单 + 鎗 · thất + mã + đan + sanh nghĩa thành phần: thất + mã + đan + sanh Từ liên quan Từ đồng nghĩa单人独马 · 单刀赴会