匹馬隻輪 pǐ mǎ zhī lún · thất mã chích luân Hán Việt: thất mã chích luân · Pinyin: pǐ mǎ zhī lún Tổng quan Cấu tạo: 匹 (thất) + 馬 (mã) + 隻 (chích) + 輪 (luân)Pinyinpǐ mǎ zhī lúnHán Việtthất mã chích luânCấu tạo匹 + 馬 + 隻 + 輪 · thất + mã + chích + luân nghĩa thành phần: thất + mã + chích + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一匹战马,一只车轮。微不足道的一点兵马装备。