区分的

khu phân đích

Hán Việt: khu phân đích

Tổng quan

chia, phân chia, (quân sự) (thuộc) sư đoàn gây chia rẽ, làm ly gián, gây bất hoà (ngôn ngữ học) bộ phận

Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân biệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi divisional

Eng

  • JMdict piecewise

ja

  • JMdict 区分的(くぶんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区分者 · 区分 · 区分大小写 · 区分度 · 区分符 · 区分部 · 区分善恶 · 区分好坏