区分者

khu phân giả

Hán Việt: khu phân giả

Tổng quan

người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách

Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phân biệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi separator

Từ liên quan

Gần nghĩa

区分的 · 区分 · 区分大小写 · 区分度 · 区分符 · 区分部 · 区分善恶 · 区分好坏