區分者

khu phân giả

Hán Việt: khu phân giả

Tổng quan

người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách

Cấu tạo: (khu) + (phân) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chia ra, người tách ra, máy gạn kem, máy tách; chất tách