区分部

khu phân bộ

Hán Việt: khu phân bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 區 (khu) + 分 (phân) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trụ sở quận
  • Biên soạn district headquarters of a political party

Eng

  • Cihui 區分部 ūfēnbù n. district headquarters of a political party

Từ liên quan

Gần nghĩa

区分的 · 区分者 · 分部 · 区分 · 分部办事处 · 区分大小写 · 区分度 · 区分符