区区之众

qū qū zhī zhòngkhu khu chi chúng

Hán Việt: khu khu chi chúng · Pinyin: qū qū zhī zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

区区:形容少。很少的几个人。

Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区区:形容少。很少的几个人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

区区小事 · 區區役役 · 区区之心 · 区区之见 · 区区此心 · 区区之数 · 区区仆仆 · 区区冗冗