區區之衆

qū qū zhī zhòng khu khu chi chúng

Hán Việt: khu khu chi chúng · Pinyin: qū qū zhī zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + (chi) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区区:形容少。很少的几个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 区区形容少≤少的几个人。