区区之心
khu khu chi tâm
Hán Việt: khu khu chi tâm · Pinyin: qū qū zhī xīn
Tổng quan
区区; 微小。微不足道的一点看法或观点。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tình cảm riêng
- Biên soạn my private feelings
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 区区; 微小。微不足道的一点看法或观点。
Eng
- Cihui 區區之心 ūqūzhīxīn n. my private feelings
- Tần suất từ n. my private feelings