区区之数

qū qū zhī shùkhu khu chi sổ

Hán Việt: khu khu chi sổ · Pinyin: qū qū zhī shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

区区:很少。小小的数目。多用于自谦,比喻数目极少,微不足道。

Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 數 (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区区:很少。小小的数目。多用于自谦,比喻数目极少,微不足道。

Từ liên quan

Gần nghĩa

区区小事 · 區區役役 · 区区之众 · 区区之心 · 区区之见 · 区区此心 · 区区仆仆 · 区区冗冗