区区之见

qū qū zhī jiànkhu khu chi kiến

Hán Việt: khu khu chi kiến · Pinyin: qū qū zhī jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

区区:微小。狭隘的见识。

Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区区:微小。狭隘的见识。

Từ liên quan

Gần nghĩa

区区小事 · 區區役役 · 区区之众 · 区区之心 · 区区此心 · 区区之数 · 区区仆仆 · 区区冗冗