區區之見 qū qū zhī jiàn · khu khu chi kiến Hán Việt: khu khu chi kiến · Pinyin: qū qū zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinqū qū zhī jiànHán Việtkhu khu chi kiếnCấu tạo區 + 區 + 之 + 見 · khu + khu + chi + kiến nghĩa thành phần: khu + khu + chi + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区区:微小。狭隘的见识。