区区此心

qū qū cǐ xīnkhu khu thử tâm

Hán Việt: khu khu thử tâm · Pinyin: qū qū cǐ xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

区区:微小,微薄。常作用谦词。用来形容微不足道的一点心意或想法。亦作“区区之心”。

Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 此 (thử) + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区区:微小,微薄。常作用谦词。用来形容微不足道的一点心意或想法。亦作“区区之心”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

区区小事 · 區區役役 · 区区之众 · 区区之心 · 此心耿耿 · 区区之见 · 区区之数 · 区区仆仆