區域精煉 khu vực tinh luyện Hán Việt: khu vực tinh luyện Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 精 (tinh) + 煉 (luyện)Hán Việtkhu vực tinh luyệnCấu tạo區 + 域 + 精 + 煉 · khu + vực + tinh + luyện nghĩa thành phần: khu + vực + tinh + luyện Nghĩa EngCihui zone refine