区域经济一体化

qū yù jīng jì yī tǐ huàkhu vực kinh tể nhất thể hóa

Hán Việt: khu vực kinh tể nhất thể hóa · Pinyin: qū yù jīng jì yī tǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 一 (nhất) + 體 (thể) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên kết kinh tế khu vực

Đức

  • Handedict regionale wirtschaftliche Integration

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域网路技术 · 区域性核战争 · 区域经济政策 · 区域经济整合