区域性核战争
khu vực tính hạch chiến tranh
Hán Việt: khu vực tính hạch chiến tranh · Pinyin: qū yù xìng hé zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 性 (tính) + 核 (hạch) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chiến tranh hạt nhân khu vực
Đức
- Handedict regionaler Atomkrieg (S, Mil)