區域網路技術
khu vực võng lộ kĩ thuật
Hán Việt: khu vực võng lộ kĩ thuật · Pinyin: qū yù wǎng lù jì shù
Tổng quan
công nghệ mạng cục bộ
Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 路 (lộ) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui công nghệ mạng cục bộ