区域网路技术

qū yù wǎng lù jì shùkhu vực võng lộ kĩ thuật

Hán Việt: khu vực võng lộ kĩ thuật · Pinyin: qū yù wǎng lù jì shù

Tổng quan

công nghệ mạng cục bộ

Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 網 (võng) + 路 (lộ) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ mạng LAN

Đức

  • Handedict LAN Technologie (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域性核战争 · 区域经济政策 · 区域经济整合 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术发明成果