区域语言学 khu vực ngữ ngôn học Hán Việt: khu vực ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 域 (vực) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtkhu vực ngữ ngôn họcTừ loạidanhCấu tạo區 + 域 + 語 + 言 + 學 · khu + vực + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: khu + vực + ngữ + ngôn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ học khu vựcBiên soạn areal linguisticsEngCihui 區域語言學 ūyù yǔyánxué n. areal linguistics Từ liên quan Gần nghĩa区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域网路技术 · 区域设置 · 区域性公约 · 区域选择性 · 区域间合作