區溶法 khu dong pháp Hán Việt: khu dong pháp Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 溶 (dong) + 法 (pháp)Hán Việtkhu dong phápCấu tạo區 + 溶 + 法 · khu + dong + pháp nghĩa thành phần: khu + dong + pháp Nghĩa EngCihui zone melting