區間估計 qū jiān gū jì · khu gian cổ kế Hán Việt: khu gian cổ kế · Pinyin: qū jiān gū jì Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 間 (gian) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinqū jiān gū jìHán Việtkhu gian cổ kếCấu tạo區 + 間 + 估 + 計 · khu + gian + cổ + kế nghĩa thành phần: khu + gian + cổ + kế