区间估计 qū jiān gū jì·khu gian cổ kế Hán Việt: khu gian cổ kế · Pinyin: qū jiān gū jì Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 間 (gian) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinqū jiān gū jìHán Việtkhu gian cổ kếTừ loạidanhCấu tạo區 + 間 + 估 + 計 · khu + gian + cổ + kế nghĩa thành phần: khu + gian + cổ + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ước lượng khoảngĐứcHandedict Intervallschätzung (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa估计寿命 · 估计过低 · 估计过高 · 估计的 · 估计者 · 区间车 · 估计不足 · 估计价值