區間快車 qū jiān kuài chē · khu gian khoái xa Hán Việt: khu gian khoái xa · Pinyin: qū jiān kuài chē Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 間 (gian) + 快 (khoái) + 車 (xa)Pinyinqū jiān kuài chēHán Việtkhu gian khoái xaCấu tạo區 + 間 + 快 + 車 · khu + gian + khoái + xa nghĩa thành phần: khu + gian + khoái + xa