医卜

yī bǔy bặc

Hán Việt: y bặc · Pinyin: yī bǔ

Tổng quan

y học và bói toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.医生和卜人。 2.医疗和卜筮。

Cấu tạo: 醫 (y) + 卜 (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 y học bói toán
  • Google Alex v6 y học và bói toán

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.医生和卜人。 2.医疗和卜筮。

Eng

  • Cihui medicine and divination

Từ liên quan

Gần nghĩa

医书 · 医保 · 医务 · 医嘱 · 医士 · 医大 · 医学 · 医官