医保
y bảo
Hán Việt: y bảo · Pinyin: yī bǎo
Tổng quan
bảo hiểm y tế
医疗保险的简称。
Nghĩa
Việt
- Cihui viết tắt của 醫療保險
- Cihui 医疗保险
- Tần suất từ bảo hiểm y tế , viết tắt của 醫療保險, 医疗保险[yī liáo bǎo xiǎn]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医疗保险的简称。
Eng
- Cihui medical insurance; abbr. for 醫療保險; 医疗保险
- Tần suất từ medical insurance/abbr. for 醫療保險, 医疗保险[yi1 liao2 bao3 xian3]
Đức
- Handedict Krankenversicherung, KV