醫卜星相

y bặc tinh tương

Hán Việt: y bặc tinh tương

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bặc) + (tinh) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫卜星相 ībǔxīngxiàng f.e. 1. medicine, prophecy, astrology and physiognomy 2. the occult science or the practitioners of such