医学心理学

y học tâm lí học

Hán Việt: y học tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học y khoa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi medicopsychology

Eng

  • Cihui medicopsychology
  • Tần suất từ medicopsychology

Từ liên quan

Gần nghĩa

医学检验师 · 医学院预科 · 医学专家 · 医学中心 · 医学博士 · 医学检验 · 理学硕士 · 医学信息学