医学中心

yī xué zhōng xīny học trung tâm

Hán Việt: y học trung tâm · Pinyin: yī xué zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm y tế

Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm y tế

Eng

  • Cihui medical center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 医学专家 · 医学博士 · 医学检验