醫學檢驗所

y học kiểm nghiệm sở

Hán Việt: y học kiểm nghiệm sở

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (học) + (kiểm) + (nghiệm) + (sở)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醫學檢驗所 īxué jiǎnyànsuǒ p.w. medical laboratory M:¹jiā