医学院

yī xué yuàny học viện

Hán Việt: y học viện · Pinyin: yī xué yuàn

Tổng quan

trường y

Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường y
  • Biên soạn p.w. medical school M:¹jiā/¹suǒ

Eng

  • Cihui medical school

Từ liên quan

Gần nghĩa

医学院预科 · 医学家 · 医学生 · 医学的 · 医学系 · 学院派 · 学院的 · 医学