醫時救弊 yī shí jiù bì · y thì cứu tệ Hán Việt: y thì cứu tệ · Pinyin: yī shí jiù bì Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 時 (thì) + 救 (cứu) + 弊 (tệ)Pinyinyī shí jiù bìHán Việty thì cứu tệCấu tạo醫 + 時 + 救 + 弊 · y + thì + cứu + tệ nghĩa thành phần: y + thì + cứu + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正时政的弊病。