義務教育法 nghĩa vụ giáo dục pháp Hán Việt: nghĩa vụ giáo dục pháp Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 法 (pháp)Hán Việtnghĩa vụ giáo dục phápCấu tạo義 + 務 + 教 + 育 + 法 · nghĩa + vụ + giáo + dục + pháp nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + giáo + dục + pháp Nghĩa EngCihui school attendance law