义务教育法

nghĩa vụ giáo dục pháp

Hán Việt: nghĩa vụ giáo dục pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật giáo dục bắt buộc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi school attendance law

Eng

  • Cihui school attendance law
  • Tần suất từ school attendance law

Từ liên quan

Gần nghĩa

义务兵役制 · 义务工作者 · 義務兵役制 · 义务教育 · 义务警员 · 义务供应 · 义务劳动 · 义务情态