義務兵役制

yì wù bīng yì zhì nghĩa vụ binh dịch chế

Hán Việt: nghĩa vụ binh dịch chế · Pinyin: yì wù bīng yì zhì

Tổng quan

chế độ nghĩa vụ quân sự

Cấu tạo: (nghĩa) + (vụ) + (binh) + (dịch) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ nghĩa vụ quân sự
  • Cihui chế độ nghĩa vụ quân sự。公民依照法律在一定年齡內有服一定期限兵役義務的制度。

Eng

  • Cihui 義務兵役制 ìwù bīngyìzhì n. compulsory military service; conscription