醫用物理學 yī yòng wù lǐ xué · y dụng vật lí học Hán Việt: y dụng vật lí học · Pinyin: yī yòng wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinyī yòng wù lǐ xuéHán Việty dụng vật lí họcCấu tạo醫 + 用 + 物 + 理 + 學 · y + dụng + vật + lí + học nghĩa thành phần: y + dụng + vật + lí + học