醫療

yī liáo y liệu

Hán Việt: y liệu · Pinyin: yī liáo

Tổng quan

điều trị y tế

Cấu tạo: (y) + (liệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều trị y tế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫治療養。《後漢書.卷二六.韋彪傳》:「服竟,羸瘠骨立異形,醫療數年乃起。」《三國志.卷四三.蜀書.張嶷傳》:「祗傾財醫療,數年除愈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医治; 疾病的治疗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医治。 2.疾病的治疗。

Eng

  • CC-CEDICT medical treatment
  • Cihui medical treatment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

医治 · 治疗