醫療體制 yī liáo tǐ zhì · y liệu thể chế Hán Việt: y liệu thể chế · Pinyin: yī liáo tǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 體 (thể) + 制 (chế)Pinyinyī liáo tǐ zhìHán Việty liệu thể chếCấu tạo醫 + 療 + 體 + 制 · y + liệu + thể + chế nghĩa thành phần: y + liệu + thể + chế