醫療體育

yī liáo tǐ yù y liệu thể dục

Hán Việt: y liệu thể dục · Pinyin: yī liáo tǐ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (liệu) + (thể) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称体育医疗”。运动医学名词。指采取体育手段或机体功能锻炼的方法预防、治疗疾病,矫正体格缺陷和改善生理功能的一种主动的、全身的、自然的疗法。有气功、导引以及各种专门的医疗体操、运动和自然力锻炼等。急性疾病不宜进行医疗体育。

Eng

  • Cihui 醫療體育 īliáo tǐyù n. medico-athletics